越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ấn tượng” (1)
ấn tượng
英语
动impressive
名impression
名impression
相关词“ấn tượng” (0)
未找到相关词。
短语“ấn tượng” (4)
cổ vũ cho thần tượng
support idols
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
The male student's application file was very impressive.
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
The singer performed in Tokyo.
